Stablecoin đóng vai trò quan trọng trong thị trường crypto, giúp tránh biến động giá, cung cấp thanh khoản, và là công cụ giao dịch giữa crypto và fiat.
Hiện nay, stablecoin được chia thành hai loại chính:
Tập trung (Centralized) – Do tổ chức phát hành kiểm soát hoàn toàn, ví dụ: USDT, BUSD
Phi tập trung (Decentralized) – Hoạt động dựa trên smart contract, không phụ thuộc tổ chức duy nhất, ví dụ: DAI
Bài viết phân tích sự khác biệt giữa USDT (tập trung) với BUSD (tập trung) và DAI (phi tập trung), từ cơ chế hoạt động, tính minh bạch, cho đến ứng dụng thực tế.
Tổng quan các stablecoin
Stablecoin | Phát hành bởi | Loại | Blockchain phổ biến | Dự trữ |
|---|---|---|---|---|
USDT | Tether Limited | Tập trung | Ethereum, TRON… | USD + Commercial Paper + Tương đương tiền |
BUSD | Binance & Paxos | Tập trung | Ethereum, BNB Smart Chain | 100% USD |
DAI | MakerDAO | Phi tập trung | Ethereum | Crypto thế chấp vượt mức (ETH, BAT…) |
USDT: phổ biến nhất về volume giao dịch và thanh khoản toàn cầu.
BUSD: tập trung nhưng tuân thủ quy định nghiêm ngặt, được audit định kỳ.
DAI: phi tập trung, sử dụng collateral crypto để neo giá, phụ thuộc vào smart contract.
Cơ chế neo giá
USDT và BUSD – Tập trung
Cơ chế: 1 USDT/BUSD ≈ 1 USD nhờ tổ chức phát hành bảo chứng trực tiếp.
Quy trình:
Nhà đầu tư gửi USD → nhận USDT/BUSD (Minting)
Nhà đầu tư đổi USDT/BUSD lấy USD → đồng stablecoin bị tiêu hủy (Burning)
Ưu điểm: Giá ổn định, dễ dự đoán.
Nhược điểm: Phụ thuộc niềm tin vào tổ chức phát hành và quy định pháp lý.
DAI – Phi tập trung
Cơ chế: Neo giá 1 DAI ≈ 1 USD nhờ collateral crypto, over-collateralized.
Công cụ: Smart contract của MakerDAO theo dõi tỷ lệ collateral/DAI (thường >150%).
Ưu điểm: Không phụ thuộc tổ chức tập trung, minh bạch trên blockchain.
Nhược điểm: Giá có thể biến động nếu crypto làm collateral giảm mạnh → cần liquidation mechanism.
Tóm lại: USDT/BUSD ổn định hơn, DAI phi tập trung, rủi ro collateral nhưng minh bạch.
Minh bạch và tuân thủ pháp lý
USDT
Báo cáo định kỳ Attestation, chưa audit đầy đủ GAAP.
Rủi ro về tính minh bạch và pháp lý, đặc biệt ở Mỹ và EU.
BUSD
Audit định kỳ bởi Paxos, 100% dự trữ USD.
Tuân thủ pháp lý Mỹ và Binance Smart Chain → độ tin cậy cao hơn USDT.
DAI
Hoạt động trên MakerDAO, hoàn toàn minh bạch on-chain.
Không chịu quản lý trực tiếp bởi chính phủ, nhưng rủi ro smart contract hoặc biến động crypto.
Tiêu chí | USDT | BUSD | DAI |
|---|---|---|---|
Minh bạch | Trung bình | Cao | Cao (On-chain) |
Tuân thủ pháp lý | Trung bình | Cao | Thấp |
Rủi ro pháp lý | Trung bình | Thấp | Thấp |
Ứng dụng thực tế
USDT
Phổ biến trên các sàn giao dịch lớn.
Thanh khoản cực cao → phù hợp arbitrage, giao dịch quốc tế, DeFi.
BUSD
Phù hợp nhà đầu tư Mỹ/EU, giao dịch trên Binance.
Ổn định, pháp lý minh bạch → tốt cho doanh nghiệp và cá nhân.
DAI
Phù hợp với DeFi, lending, yield farming.
Không phụ thuộc sàn tập trung → tránh kiểm duyệt và hạn chế pháp lý.
Nhà đầu tư nên chọn stablecoin theo mục đích: giao dịch nhanh, pháp lý, hay phi tập trung.
Rủi ro và hạn chế
Rủi ro | USDT | BUSD | DAI |
|---|---|---|---|
Mất peg | Có, thấp tạm thời | Hiếm | Cao nếu collateral giảm mạnh |
Pháp lý | Trung bình | Thấp | Thấp |
Smart contract | Không | Không | Có |
Phụ thuộc tổ chức | Cao | Cao | Thấp |
USDT: rủi ro pháp lý, niềm tin nhà đầu tư.
BUSD: gần như an toàn tuyệt đối.
DAI: rủi ro từ crypto collateral, smart contract.
Lời khuyên cho nhà đầu tư
Giao dịch hàng ngày, thanh khoản → USDT
Tuân thủ pháp lý, an toàn vốn → BUSD
Sử dụng DeFi, tránh kiểm duyệt → DAI
Kết hợp cả ba để giảm rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận và minh bạch.
Kết luận
USDT & BUSD: Stablecoin tập trung, neo giá 1:1 USD, thanh khoản cao.
USDT: phổ biến toàn cầu, rủi ro minh bạch.
BUSD: minh bạch, tuân thủ pháp lý, phù hợp Mỹ/EU.
DAI: Stablecoin phi tập trung, minh bạch on-chain, phụ thuộc crypto collateral, phù hợp DeFi và nhà đầu tư quan tâm tự do phi tập trung.
Nhà đầu tư nên hiểu cơ chế, rủi ro, và ứng dụng của từng stablecoin để lựa chọn hoặc kết hợp sử dụng, tối ưu hóa cả thanh khoản, an toàn vốn và tuân thủ pháp lý.


